DU HỌC NGHỀ ÚC: LỘ TRÌNH NGẮN, HỌC PHÍ THẤP VÀ CƠ HỘI NGHỀ NGHIỆP CAO

Du học Úc diện học nghề  VET(vocational education and training), yêu cầu đầu vào thấp, học phí phải chăng, thời gian học ngắn, cơ hội làm việc và định cư sau khi tốt nghiệp. Vì thế, các bạn sinh viên có nguyện vọng:

  • Hoàn thành khóa học ngắn hạn.
  • Nhanh chóng được đi làm
  • Tiết kiệm chi phí học tập

Thì chắc chắn, VET là lựa chọn hàng đầu khi du học Úc

Những năm gần đây, du học Úc là một trong những thị trường thu hút nhiều du học sinh quốc tế nhất. Riêng ở Việt Nam, trong năm 2017, có gần 20.000 du học sinh theo học tại Úc, khiến Việt Nam trở thành Top 4 những quốc gia có số lượng du học sinh đến Úc nhiều nhất thế giới.

Đây là các khóa đào tạo được tổ chức bởi các cơ sở giáo dục được kiểm định của Úc. Các khóa học này bao gồm: Certificates I, II, II, IV; Cao đẳng và Cao đẳng nâng cao… Nếu chương trình đại học thiên về lý thuyết thì Du học nghề coi trọng kỹ năng thực tế.

Thay vì làm kiểm tra/khóa luận, sinh viên nghề phải nắm vững các kỹ năng và THỰC SỰ ứng dụng thực tiễn nếu muốn qua được khóa học. Sinh viên học xong sẽ có kiến thức và tập trung vào 1 kỹ năng làm việc cụ thể, từ đó nâng cao cơ hội định cư Úc.

Lợi ích khi du học nghề tại Úc

  1. Điều kiện khá dễ dàng

Du học nghề ở Úc được nhiều sinh viên Việt Nam lựa chọn. Bởi điều kiện du học nghề dễ dàng hơn rất nhiều so với du học cao đẳng/đại học. Gánh nặng học tập, ngoại ngữ hay khả năng tài chính cũng nhẹ nhàng hơn rất nhiều.

Điều kiện du học nghề ở Úc là:

  • Học xong lớp 9 trở lên,
  • Có điểm GPA 6.0 trở lên,
  • IELTS 4.5 tối thiểu hoặc bằng Anh văn quốc tế tương đương.
  1. Chi phí du học nghề rẻ hơn các bậc học khác tại Úc

Theo thống kê, chi phí du học nghề tại Úc chỉ bằng 50% so với mức học phí sinh viên quốc tế phải nộp tại các trường cao đẳng, đại học Australia. Điều này giúp các bạn có thể thoải mái hơn về vấn đề chi phí trong thời gian theo học tại đây. Chi phí cũng mềm hơn rất nhiều sinh viên học nghề còn có nhiều cơ hội để thực tập thực tiễn, tích lũy kinh nghiệm hơn so với khi theo học bậc cử nhân.

  1. Chi phí du học nghề Úc thấp: học phí dao động từ 6000 – 11,000 AUD/năm tùy chương trình học. Các chi phí khác gồm ăn uống sách vở vở, dụng cụ học tập, sinh hoạt, đi lại… dao động 1000 – 1300 AUD/tháng.
  2. Chính sách xin visa thuận lợi dành cho sinh viên quốc tế

Đối với visa du học nghề Úc, du học sinh sẽ không phải làm thủ tục chứng minh tài chính phức tạp. Do vậy tỉ lệ đậu visa sẽ cao hơn rất nhiều. Mở ra cơ hội sang Úc học tập mà không gặp phải nhiều khó khăn trong quá trình chuẩn bị hồ sơ.

 Đối tượng nào có thể lựa chọn các trường nghề?

– Học sinh hoàn thành lớp 12 từ Việt Nam, đủ 18 tuổi trở lên.

  • IELTS tối thiểu 4.5

– Học sinh muốn theo đuổi các lĩnh vực yêu cầu tay nghề và thực hành cao như Culinary, pastry, engineering, hospitality… với chi phí vừa phải và tiết kiệm thời gian, sau khi tốt nghiệp có cơ hội việc làm ngay lập tức.

– Người đã đi làm và muốn nâng cao kĩ năng trong các lĩnh vực trên, tìm kiếm cơ hội việc làm.

Các chứng chỉ – bằng cấp du học nghề Úc

Bằng cấp – Chứng chỉ Thời gian khóa học
Certificate I (Chứng chỉ nghề bậc I) 3 – 6 tháng
Certificate II & III (Chứng chỉ nghề bậc II & III) 6 – 12 tháng
Certificate IV (Chứng chỉ nghề bậc IV) 1 năm
Diploma (Bằng Diploma nghề) 1 – 2 năm
Advanced Diploma (Bằng Diploma nghề nâng cao) 2 – 2.5 năm

Lộ trình du học nghề ở Úc 

Các lộ trình từ thấp đến cao theo bậc văn bằng:

  • Nếu bạn chưa có bằng anh văn và chưa hoàn thành chương trình trung học, bạn có thể chọn lộ trình: Khóa anh văn -> Certificate IV ->Diploma -> Advanced Diploma.
  • Nếu đã hoàn thành trung học nhưng chưa có anh văn: khóa anh văn ->  Diploma ->  Advanced Diploma.

Các ngành nghề dễ kiếm việc làm và định cư tại Úc:

  • Y tá và chăm sóc sức khỏe
  • Công nghệ thông tin
  • Giáo dục mầm non
  • Nhà hàng khách sạn
  • Kỹ sư điện/cơ khí

CMI Vietnam là đại diện trực tiếp của các trường cao đẳng nghề Úc với mức học phí chỉ từ 6,000 AUD / 1 năm, các bạn vui lòng liên lạc trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn cụ thể.

Related Posts

HỌC BỔNG LÊN ĐẾN 100% TẠI UNIVERSITY OF TULSA, MỸ

  1. THÔNG TIN CƠ BẢN:

▪️ Vị trí: Khu dân cư an ninh trong thành phố Tulsa, bang Oklahoma

▪️ Tulsa được mệnh danh là “Oil Capital of the World”

▪️ #24 in Most Affordable Places to Live (U.S. News)

▪️ Trường thành lập năm 1894

▪️ Diện tích: 930,777m2

▪️ Số lượng sinh viên: 3,902 (bậc đại học & bậc sau đại học)

▪️ Sinh viên quốc tế: 410 – đến từ 81 quốc gia

  1. XẾP HẠNG:

▪️ Top 100 viện nghiên cứu tư thục Mỹ

▪️ Top 500 trường đại học toàn cầu

▪️ Top 1 trường đại học tại bang Oklahoma

▪️ Top 4 chương trình Kỹ thuật Dầu khí tại Mỹ

▪️ Top 10 trường đại học tốt nhất về các ngành kỹ thuật

▪️ Top 20 trường STEM tốt nhất (Forbes)

▪️ Top 23 về ngành An ninh mạng tại Mỹ (US News Rankings)

  1. MỘT SỐ ĐIỂM MẠNH ĐÁNG LƯU Ý:

▪️ 71 chương trình cử nhân, 30 chương trình thạc sĩ, 16 chương trình tiến sĩ.

▪️ Mạnh các chuyên ngành thuộc STEM

▪️ Trường được xếp hạng cao, những chuyên ngành được yêu thích nhất: Petroleum Engineering, Cyber Security, Energy Management, Business Analytics, Computer Science-Artificial Intelligence (AI)/Robotics, Computer Science-Simulation & Gaming Program

▪️ Có ngành Luật 3 năm

▪️ Học bổng lên đến 100% học phí

▪️ Tulsa sẽ hỗ trợ sinh viên bậc Đại học tìm việc làm sau khi tốt nghiệp.

  1. CÁC VIỆN ĐÀO TẠO CỦA TRƯỜNG:

▪️ Kendall College of Arts & Sciences

▪️ Collins College of Business

▪️ College of Engineering & Computer Science

▪️ Oxley College of Health & Natural Sciences

▪️ Honors College

▪️ University of Tulsa College of Law

▪️ University of Tulsa Graduate School

  1. CÁC LĨNH VỰC ĐÀO TẠO

Art, Business, Computer, Education, Engineering, Health, Humanities, Law, Science

  1. YÊU CẦU ĐẦU VÀO BẬC ĐẠI HỌC

▪️ Tiếng Anh: TOEFL 70 – IELTS 6.0 – PTEA: 48 – DET: 105

▪️ Học bạ/bảng điểm

▪️ Passport

▪️ Giấy xác nhận số dư

*Khuyến khích có thêm:

▪️ Thư giới thiệu

▪️ Bài tự giới thiệu (Personal Statement)

CHI PHÍ CHƯƠNG TRÌNH BẬC ĐẠI HỌC:

▪️ Tuition: $48,340

▪️ Student Fees: $1,206

▪️ Student service fee (First year international undergraduate only): $515

▪️ Health Insurance: $2,465

▪️ International Student Fees: $403

▪️ Housing & Dining: $15,544

▪️ Personal Expenses: $4,446

=> TOTAL: $73,736

Lưu ý:

▪️ Học bổng thông thường tầm $10,000 – $35,000/năm, cấp cho 4 năm tuỳ theo từng hồ sơ. Tuy nhiên, sinh viên vẫn có cơ hội lấy học bổng Presidential Scholarship trị giá 100% học phí (hơn $48,000), nếu hồ sơ thật sự mạnh.

▪️ Trường miễn phí textbook

▪️ Xe đạp: trường cho mượn, sinh viên có thể đi tới khi nào không còn học nữa thì trả lại cho trường

▪️ Ký túc xá: yêu cầu ở 2 năm đầu mới được dọn ra, trừ khi có người thân ở gần trường.

CÁC LOẠI HỌC BỔNGVÀ ƯU ĐÃI BẬC ĐẠI HỌC

Những loại được phép cộng dồn:

▪️ International Academic Scholarship:

4.0 or IELTS 8.0, or TOEFL 105                     $15,000

3.75-3.99 or IELTS 7.5, or TOEFL 100        $12,000

3.50-3.74 or IELTS 7.0, or TOEFL 90          $9,000

3.25-3.49 or IELTS 6.5, or TOEFL 79          $7,000

3.00-3.24 or IELTS 6.0, or TOEFL 70          $6,000

▪️ Global Ambassador Scholarship: $10,000 or $20,000: Students’ participation or award-winning in national, regional, or international competitions.

▪️ IB Scholarship: $3,000

CƠ HỘI VIỆC LÀM

Ngoài ra, Tulsa sẽ hỗ trợ sinh viên bậc Đại học tìm việc làm sau khi tốt nghiệp. Trường đảm bảo nếu trong vòng sáu tháng sau khi tốt nghiệp mà sinh viên không có việc làm sẽ được nhận vào chương trình sau đại học và được miễn phí học kỳ đầu tiên. Để được hỗ trợ tìm việc làm, sinh viên phải tuân theo đúng lộ trình quy định của trường

BẬC SAU ĐẠI HỌC […]